hội thi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi có tính chất quy mô, được tổ chức tập trung với nhiều người tham gia: "hội thi" chỉ một sự kiện, một cuộc thi được tổ chức một cách bài bản, thường có nhiều thí sinh, đội nhóm tham gia tranh tài trong một hoặc nhiều lĩnh vực cụ thể.
- Sự kiện thi đấu, trình diễn có tính chất lễ hội: "hội thi" còn mang sắc thái của một ngày hội, nơi không chỉ có yếu tố cạnh tranh mà còn có không khí vui tươi, thu hút đông đảo người xem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội thi "Tiếng hát sinh viên" được tổ chức hàng năm thu hút rất nhiều thí sinh tài năng. (Cuộc thi "Tiếng hát sinh viên" được tổ chức hàng năm thu hút rất nhiều thí sinh tài năng.)
- Địa phương chúng tôi vừa tổ chức một hội thi nấu ăn rất thành công. (Địa phương chúng tôi vừa tổ chức một cuộc thi nấu ăn rất thành công.)
- Không khí tại hội thi rất sôi nổi và hào hứng. (Không khí tại cuộc thi rất sôi nổi và hào hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tham gia hội thi": đăng ký và thi đấu trong một hội thi.
- Cô ấy đã quyết định tham gia hội thi viết chữ đẹp cấp thành phố. (Cô ấy đã quyết định tham gia cuộc thi viết chữ đẹp cấp thành phố.)
"tổ chức hội thi": đứng ra chuẩn bị và điều hành một hội thi.
- Câu lạc bộ sẽ tổ chức một hội thi kiến thức vào tháng tới. (Câu lạc bộ sẽ tổ chức một cuộc thi kiến thức vào tháng tới.)
"đạt giải tại hội thi": giành được thành tích, phần thưởng trong hội thi.
- Đội của chúng tôi đã đạt giải Nhất tại hội thi năm nay. (Đội của chúng tôi đã đạt giải Nhất tại cuộc thi năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuộc thi (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ chung các hoạt động thi đua, kiểm tra năng lực. "Hội thi" thường nhấn mạnh hơn về quy mô và không khí sự kiện.
- Giải đấu (danh từ): thường dùng cho các cuộc thi đấu thể thao có tính chất loại trực tiếp.
- Ngày hội (danh từ): chỉ sự kiện vui chơi, giải trí tập thể, có thể bao gồm cả yếu tố thi đấu.
Từ đồng nghĩa
- Đại hội thi đua: thường dùng trong bối cảnh thi đua lao động, sản xuất với quy mô lớn.
- Liên hoan (có thi): thường dùng trong lĩnh vực văn nghệ, nghệ thuật (ví dụ: liên hoan tiếng hát).
Các cụm từ liên quan
- Hội thi tay nghề: cuộc thi dành cho người lao động trình diễn và thi đấu về kỹ năng nghề nghiệp.
- Hội thi văn nghệ: cuộc thi về các tiết mục biểu diễn nghệ thuật như hát, múa, diễn kịch.
Thành ngữ liên quan
(Từ "hội thi" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Thay vào đó, các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "thi" nói chung.) - "Thi thố tài năng": thể hiện, tranh tài để bộc lộ năng lực. Đây là mục đích chính của nhiều hội thi. - Hội thi là nơi để các bạn trẻ thi thố tài năng. (Cuộc thi là nơi để các bạn trẻ thể hiện và tranh tài tài năng.)